Student Audio Engine
🏠 Trang chủ
💡 Bấm vào câu hoặc từ bất kỳ để nghe
📖 Cả câu
🔤 Từng từ
▶ Nghe bài học
⏹ Dừng
⚙️ Cài đặt
⚙️ Cài đặt Âm thanh (Audio Settings)
×
🎙️ Chọn Giọng đọc (English Voice):
Đang tải danh sách giọng...
⚡ Chọn Tốc độ đọc (Reading Speed):
0.7x — Chậm rãi (Dành cho trẻ em luyện nghe & nhại âm)
0.85x — Vừa phải (Tự nhiên, dễ theo dõi)
1.0x — Chuẩn bản ngữ (Tốc độ tiêu chuẩn)
1.2x — Nhanh (Rèn luyện phản xạ)
•
Chế độ Cả câu (📖):
Bấm vào bất kỳ công thức từ hoặc hướng dẫn nào để nghe đọc toàn câu.
•
Chế độ Từng từ (🔤):
Bấm vào bất kỳ từ nào để nghe phát âm chính xác từ đó.
Spelling & Word Building
Standard: RF.2.3 / RF.3.3 • Onset-Rime Manipulation
Student Worksheet
Name:
Date:
Class / Grade:
Score:
LESSON 9.
Original Page 10
Phonogram Word Families:
Build new words by blending onset consonants & blends with rimes
-et, -eck, -ess, -est
(Short e) and
-ash
(Short a).
Word Building
1
See how many words you can form by changing only the first letter of the word
met
; as
get, let
, etc.
m + et
→
g + et
→
l + et
→
b + et
→
n + et
→
p + et
→
s + et
→
w + et
→
2
Form words by adding
eck
to
n, d
, and
p
.
n + eck
→
d + eck
→
p + eck
→
3
Form words by adding
ess
to
l, m, dr
, and
bl
.
l + ess
→
m + ess
→
dr + ess
→
bl + ess
→
4
Form words by adding
est
to
b, n, r, t, v, w
, and
bl
.
b + est
→
n + est
→
r + est
→
t + est
→
v + est
→
w + est
→
bl + est
→
5
Form words by adding
ash
to
d, l, m, r, c, cr, cl, fl
, and
thr
.
d + ash
→
l + ash
→
m + ash
→
r + ash
→
c + ash
→
cr + ash
→
cl + ash
→
fl + ash
→
thr + ash
→